埃文基自治區
ai văn cơ tự trì khu
Hán Việt: ai văn cơ tự trì khu · Pinyin: āi wén jī zì zhì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 文 (văn) + 基 (cơ) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)
Hán Việt: ai văn cơ tự trì khu · Pinyin: āi wén jī zì zhì qū
Cấu tạo: 埃 (ai) + 文 (văn) + 基 (cơ) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)