埃裡剋剋萊普頓
ai lí khắc khắc lai phổ đốn
Hán Việt: ai lí khắc khắc lai phổ đốn · Pinyin: āi lǐ kè kè lái pǔ dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 剋 (khắc) + 剋 (khắc) + 萊 (lai) + 普 (phổ) + 頓 (đốn)
Hán Việt: ai lí khắc khắc lai phổ đốn · Pinyin: āi lǐ kè kè lái pǔ dùn
Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 剋 (khắc) + 剋 (khắc) + 萊 (lai) + 普 (phổ) + 頓 (đốn)