埃裡希哈特曼
ai lí hi cáp đặc mạn
Hán Việt: ai lí hi cáp đặc mạn · Pinyin: āi lǐ xī hā tè màn
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 希 (hi) + 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 曼 (mạn)
Hán Việt: ai lí hi cáp đặc mạn · Pinyin: āi lǐ xī hā tè màn
Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 希 (hi) + 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 曼 (mạn)