埃裡希昂納克
ai lí hi ngang nạp khắc
Hán Việt: ai lí hi ngang nạp khắc · Pinyin: āi lǐ xī áng nà kè
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 希 (hi) + 昂 (ngang) + 納 (nạp) + 克 (khắc)
Hán Việt: ai lí hi ngang nạp khắc · Pinyin: āi lǐ xī áng nà kè
Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 希 (hi) + 昂 (ngang) + 納 (nạp) + 克 (khắc)