埃馬紐埃爾馬剋龍
ai mã nữu ai nhĩ mã khắc long
Hán Việt: ai mã nữu ai nhĩ mã khắc long · Pinyin: āi mǎ niǔ āi ěr mǎ kè lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 馬 (mã) + 紐 (nữu) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 剋 (khắc) + 龍 (long)