城市区域网络

thành thị khu vực võng lạc

Hán Việt: thành thị khu vực võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metropolitan area network (MAN)

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络地址转换 · 网络操作系统 · 网络管理系统 · 网络规划人员 · 城市依赖症 · 城市的废墟 · 城市贫民区 · 城市运动会