城市基礎建設
thành thị cơ sở kiến thiết
Hán Việt: thành thị cơ sở kiến thiết
Tổng quan
Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 建 (kiến) + 設 (thiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 城市基礎建設 héngshì jīchǔ jiànshè n. urban infrastructure