培果

bèi guǒbồi quả

Hán Việt: bồi quả · Pinyin: bèi guǒ

Tổng quan

biến thể của 貝果

Cấu tạo: 培 (bồi) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贝果

Eng

  • Cihui variant of 貝果; 贝果

Từ liên quan

Gần nghĩa

培亚 · 培修 · 培养 · 培土 · 培塿 · 培壅 · 培林 · 培根