基因改造食品
cơ nhân cải tạo thực phẩm
Hán Việt: cơ nhân cải tạo thực phẩm · Pinyin: jī yīn gǎi zào shí pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 改 (cải) + 造 (tạo) + 食 (thực) + 品 (phẩm)
Hán Việt: cơ nhân cải tạo thực phẩm · Pinyin: jī yīn gǎi zào shí pǐn
Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 改 (cải) + 造 (tạo) + 食 (thực) + 品 (phẩm)