基因研究人員

jī yīn yán jiū rén yuán cơ nhân nghiên cứu nhân viên

Hán Việt: cơ nhân nghiên cứu nhân viên · Pinyin: jī yīn yán jiū rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (nhân) + (nghiên) + (cứu) + (nhân) + (viên)