基本農田保護
cơ bổn nông điền bảo hộ
Hán Việt: cơ bổn nông điền bảo hộ · Pinyin: jī běn nóng tián bǎo hù
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 農 (nông) + 田 (điền) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Hán Việt: cơ bổn nông điền bảo hộ · Pinyin: jī běn nóng tián bǎo hù
Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 農 (nông) + 田 (điền) + 保 (bảo) + 護 (hộ)