基督教大分裂
cơ đốc giáo đại phân liệt
Hán Việt: cơ đốc giáo đại phân liệt · Pinyin: jī dū jiào dà fēn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 大 (đại) + 分 (phân) + 裂 (liệt)
Hán Việt: cơ đốc giáo đại phân liệt · Pinyin: jī dū jiào dà fēn liè
Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 大 (đại) + 分 (phân) + 裂 (liệt)