基督教民主主義
cơ đốc giáo dân chủ chủ nghĩa
Hán Việt: cơ đốc giáo dân chủ chủ nghĩa · Pinyin: jī dū jiào mín zhǔ zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: cơ đốc giáo dân chủ chủ nghĩa · Pinyin: jī dū jiào mín zhǔ zhǔ yì
Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)