基督教社會主義
cơ đốc giáo xã hội chủ nghĩa
Hán Việt: cơ đốc giáo xã hội chủ nghĩa · Pinyin: jī dū jiào shè huì zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: cơ đốc giáo xã hội chủ nghĩa · Pinyin: jī dū jiào shè huì zhǔ yì
Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)