基礎設施代碼
cơ sở thiết thi đại mã
Hán Việt: cơ sở thiết thi đại mã · Pinyin: jī chǔ shè shī dài mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi) + 代 (đại) + 碼 (mã)
Hán Việt: cơ sở thiết thi đại mã · Pinyin: jī chǔ shè shī dài mǎ
Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi) + 代 (đại) + 碼 (mã)