基礎設施管理

jī chǔ shè shī guǎn lǐ cơ sở thiết thi quản lí

Hán Việt: cơ sở thiết thi quản lí · Pinyin: jī chǔ shè shī guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (sở) + (thiết) + (thi) + (quản) + (lí)