基輔是其首都
cơ phụ thị kì thủ đô
Hán Việt: cơ phụ thị kì thủ đô · Pinyin: jī fǔ shì qí shǒu dū
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 輔 (phụ) + 是 (thị) + 其 (kì) + 首 (thủ) + 都 (đô)
Hán Việt: cơ phụ thị kì thủ đô · Pinyin: jī fǔ shì qí shǒu dū
Cấu tạo: 基 (cơ) + 輔 (phụ) + 是 (thị) + 其 (kì) + 首 (thủ) + 都 (đô)