基金会
cơ kim hội
Hán Việt: cơ kim hội · Pinyin: jī jīn huì
Tổng quan
quỹ (tổ chức được hỗ trợ bởi một khoản tài trợ)
為興辦、發展公共服務、社會倡議或慈善活動而組成的非營利民間組織。資金來源可經由政府捐助、社會募捐或工商業界出資等方式取得。依規模可分為全國性基金會與地方性基金會; 依運作方式可區分為資助型基金會和運作型基金會。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hội đồng quản lý quỹ
- Google Alex v6 quỹ
- Biên soạn 1. foundation 2. board of directors of a fund
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為興辦、發展公共服務、社會倡議或慈善活動而組成的非營利民間組織。資金來源可經由政府捐助、社會募捐或工商業界出資等方式取得。依規模可分為全國性基金會與地方性基金會; 依運作方式可區分為資助型基金會和運作型基金會。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi foundation
Eng
- Cihui foundation (institution supported by an endowment)
Đức
- Handedict Stiftung