堅持到底

kiên trì đáo để

Hán Việt: kiên trì đáo để

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kiên trì đến cùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執意堅決直到最後。如:「為了理想,我們應該堅持到底。」

Eng

  • Cihui brave it out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贯彻始终

Từ trái nghĩa

半途而废