堅持著做下去

jiān chí zhuó zuò xià qù kiên trì trứ tố hạ khứ

Hán Việt: kiên trì trứ tố hạ khứ · Pinyin: jiān chí zhuó zuò xià qù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (trứ) + (tố) + (hạ) + (khứ)