堅苦卓絕
kiên khổ trác tuyệt
Hán Việt: kiên khổ trác tuyệt · Pinyin: jiān kǔ zhuó jué
Tổng quan
kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ) | quyết tâm nổi bật
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ) | quyết tâm nổi bật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅毅刻苦的精神超越常人。如:「他以堅苦卓絕,奮鬥不懈的精神創業,終於獲得成功。」
Eng
- CC-CEDICT persisting despite trials and tribulations (idiom); conspicuous determination
- Cihui 堅苦卓絕 jiānkǔzhuójué f.e. show utmost fortitude