堆芯

duī xīnđôi tâm

Hán Việt: đôi tâm · Pinyin: duī xīn

Tổng quan

lõi lò phản ứng

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 芯 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lõi lò phản ứng
  • Tần suất từ lõi lò phản ứng
  • Biên soạn 堆芯 uīxīn n. reactor core

Eng

  • Cihui reactor core
  • Tần suất từ 堆芯 uīxīn n. reactor core

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑