堆于

đôi vu

Hán Việt: đôi vu

Tổng quan

cọc, cừ, cột nhà sàn, đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...), chồng, đống, giàn thiêu xác, (thông tục) của cải chất đống, tài sản, toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ, (điện học) pin, (vật lý) lò phản ứn

Cấu tạo: 堆 (đôi) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất đống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pile

Eng

  • Cihui pile

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸