堙澱 yīn diàn·nhân điến Hán Việt: nhân điến · Pinyin: yīn diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹淤塞。 Cấu tạo: 堙 (nhân) + 澱 (điến)Pinyinyīn diànHán Việtnhân điếnCấu tạo堙 + 澱 · nhân + điến nghĩa thành phần: nhân + điến Từ liên quan Gần nghĩa堙滅 · 堙羅 · 澱積 · 淀積 · 澱粉 · 堙羅那 · 澱山湖 · 淀积器