澱積
điến tích
Hán Việt: điến tích · Pinyin: diàn jī
Tổng quan
(địa chất) phong hoá, tích tụ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tích tụ
- VietPhrases trầm tích
- Tần suất từ trầm tích
- Biên soạn 澱積 diànjī v. illuviate
Eng
- Cihui (geology) to illuviate
- Tần suất từ 澱積 diànjī v. illuviate