堡垒战 bảo lũy chiến Hán Việt: bảo lũy chiến Tổng quan Cấu tạo: 堡 (bảo) + 壘 (lũy) + 戰 (chiến)Hán Việtbảo lũy chiếnTừ loạidanhCấu tạo堡 + 壘 + 戰 · bảo + lũy + chiến nghĩa thành phần: bảo + lũy + chiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiến hàoBiên soạn blockhouse warfare M:³chángEngCihui 堡壘戰 ǎolěizhàn n. blockhouse warfare M:³cháng Từ liên quan Gần nghĩa堡垒机 · 堡壘戶 · 堡垒 · 堡壘 · 堡壘機 · 堡垒建筑术