堡壘機

bǎo lěi jībảo lũy ki

Hán Việt: bảo lũy ki · Pinyin: bǎo lěi jī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【堡壘機・堡垒机】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(computing) bastion host; jump server"]]]}]

Cấu tạo: 堡 (bảo) + 壘 (lũy) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chủ bảo vệ

Eng

  • Cihui (computing) bastion host; jump server

Từ liên quan

Gần nghĩa

堡壘戶 · 堡壘 · 堡垒战 · 堡壘建築術