場地和市場分析

chǎng dì hé shì chǎng fēn xī tràng địa hòa thị tràng phân tích

Hán Việt: tràng địa hòa thị tràng phân tích · Pinyin: chǎng dì hé shì chǎng fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (địa) + (hòa) + (thị) + (tràng) + (phân) + (tích)