場地工作人員

chǎng dì gōng zuò rén yuán tràng địa công tác nhân viên

Hán Việt: tràng địa công tác nhân viên · Pinyin: chǎng dì gōng zuò rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (địa) + (công) + (tác) + (nhân) + (viên)