場外儲存系統
tràng ngoại trữ tồn hệ thống
Hán Việt: tràng ngoại trữ tồn hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 場 (tràng) + 外 (ngoại) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui offsite storage system
Hán Việt: tràng ngoại trữ tồn hệ thống
Cấu tạo: 場 (tràng) + 外 (ngoại) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 系 (hệ) + 統 (thống)