塍蛇無足而飛

téng shé wú zú ér fēi thăng xà vô túc nhi phi

Hán Việt: thăng xà vô túc nhi phi · Pinyin: téng shé wú zú ér fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (xà) + (vô) + (túc) + (nhi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用心专一,必然成功。