塔印

tháp ấn

Hán Việt: tháp ấn

Tổng quan

(印相)塔為大日如來三昧耶形之法印,故曰塔印。又手結塔形之印相。見率都婆印條。☸

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)塔為大日如來三昧耶形之法印,故曰塔印。又手結塔形之印相。見率都婆印條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tháp ấn (印相)塔為大日如來三昧耶形之法印,故曰塔印。又手結塔形之印相。見率都婆印條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券