塔拉戈納競技

tǎ lā gē nà jìng jì tháp lạp qua nạp cạnh kĩ

Hán Việt: tháp lạp qua nạp cạnh kĩ · Pinyin: tǎ lā gē nà jìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (lạp) + (qua) + (nạp) + (cạnh) + (kĩ)