塔格架間歇泉
tháp cách giá gian hiết tuyền
Hán Việt: tháp cách giá gian hiết tuyền · Pinyin: tǎ gé jià jiàn xiē quán
Tổng quan
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 格 (cách) + 架 (giá) + 間 (gian) + 歇 (hiết) + 泉 (tuyền)
Hán Việt: tháp cách giá gian hiết tuyền · Pinyin: tǎ gé jià jiàn xiē quán
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 格 (cách) + 架 (giá) + 間 (gian) + 歇 (hiết) + 泉 (tuyền)