塞利根施塔特
tắc lợi căn thi tháp đặc
Hán Việt: tắc lợi căn thi tháp đặc · Pinyin: sāi lì gēn shī tǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 利 (lợi) + 根 (căn) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)
Hán Việt: tắc lợi căn thi tháp đặc · Pinyin: sāi lì gēn shī tǎ tè
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 利 (lợi) + 根 (căn) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)