塞利根施塔特

sāi lì gēn shī tǎ tè tắc lợi căn thi tháp đặc

Hán Việt: tắc lợi căn thi tháp đặc · Pinyin: sāi lì gēn shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (lợi) + (căn) + (thi) + (tháp) + (đặc)