塞爾維亞激進黨
tắc nhĩ duy á kích tiến đảng
Hán Việt: tắc nhĩ duy á kích tiến đảng · Pinyin: sè ěr wéi yà jī jìn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + 激 (kích) + 進 (tiến) + 黨 (đảng)
Hán Việt: tắc nhĩ duy á kích tiến đảng · Pinyin: sè ěr wéi yà jī jìn dǎng
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + 激 (kích) + 進 (tiến) + 黨 (đảng)