塞納聖但尼省
tắc nạp thánh đãn ni tỉnh
Hán Việt: tắc nạp thánh đãn ni tỉnh · Pinyin: sè nà shèng dàn ní shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 納 (nạp) + 聖 (thánh) + 但 (đãn) + 尼 (ni) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: tắc nạp thánh đãn ni tỉnh · Pinyin: sè nà shèng dàn ní shěng
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 納 (nạp) + 聖 (thánh) + 但 (đãn) + 尼 (ni) + 省 (tỉnh)