塞繆爾亞當斯
tắc mâu nhĩ á đương tư
Hán Việt: tắc mâu nhĩ á đương tư · Pinyin: sāi miào ěr yǎ dāng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)
Hán Việt: tắc mâu nhĩ á đương tư · Pinyin: sāi miào ěr yǎ dāng sī
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)