塞繆爾約翰遜
tắc mâu nhĩ ước hàn tốn
Hán Việt: tắc mâu nhĩ ước hàn tốn · Pinyin: sāi miào ěr yuē hàn xùn
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 遜 (tốn)
Hán Việt: tắc mâu nhĩ ước hàn tốn · Pinyin: sāi miào ěr yuē hàn xùn
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 遜 (tốn)