塞繆爾貝克特
tắc mâu nhĩ bối khắc đặc
Hán Việt: tắc mâu nhĩ bối khắc đặc · Pinyin: sāi miào ěr bèi kè tè
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 特 (đặc)
Hán Việt: tắc mâu nhĩ bối khắc đặc · Pinyin: sāi miào ěr bèi kè tè
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 特 (đặc)