塞舌爾共和國
tắc thiệt nhĩ cộng hòa quốc
Hán Việt: tắc thiệt nhĩ cộng hòa quốc · Pinyin: sài shé ěr gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 舌 (thiệt) + 爾 (nhĩ) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: tắc thiệt nhĩ cộng hòa quốc · Pinyin: sài shé ěr gòng hé guó
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 舌 (thiệt) + 爾 (nhĩ) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)