填空位的主詞

điền không vị đích chủ từ

Hán Việt: điền không vị đích chủ từ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (không) + (vị) + (đích) + (chủ) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填空位的主詞 ián kòngwèi de zhǔcí n. <lg.> empty subject