填遲日期支票

điền trì nhật kì chi phiếu

Hán Việt: điền trì nhật kì chi phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (trì) + (nhật) + (kì) + (chi) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填遲日期支票 iánchírìqī zhīpiào n. post-dated check M:¹zhāng