境外金融中心

cảnh ngoại kim dung trung tâm

Hán Việt: cảnh ngoại kim dung trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (ngoại) + (kim) + (dung) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 境外金融中心 ìngwài jīnróng zhōngxīn p.w. external financial/banking center