境外金融市場

jìng wài jīn róng shì chǎng cảnh ngoại kim dung thị tràng

Hán Việt: cảnh ngoại kim dung thị tràng · Pinyin: jìng wài jīn róng shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (ngoại) + (kim) + (dung) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即离岸金融市场”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即离岸金融市场”(221页)。