墉城

yōng chéngdong thành

Hán Việt: dong thành · Pinyin: yōng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中西王母的居处。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

神話傳說中西王母所住的地方。唐.杜光庭《墉城集仙錄.敘》:「女仙以金母為尊,金母以墉城為治。」也稱為「墉宮」。

Cấu tạo: 墉 (dong) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cõi Tây Vương Mẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中西王母所住的地方。唐.杜光庭《墉城集仙錄.敘》:「女仙以金母為尊,金母以墉城為治。」也稱為「墉宮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中西王母的居处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢