墉宫 yōng gōng·dong cung Hán Việt: dong cung · Pinyin: yōng gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.墉城。 Cấu tạo: 墉 (dong) + 宮 (cung)Pinyinyōng gōngHán Việtdong cungCấu tạo墉 + 宮 · dong + cung nghĩa thành phần: dong + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.墉城。 Từ liên quan Gần nghĩa墉垣 · 宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女