宫城

gōng chéngcung thành

Hán Việt: cung thành · Pinyin: gōng chéng

Tổng quan

tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[běn zhōu] của Nhật Bản

Cấu tạo: 宮 (cung) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州 của Nhật Bản
  • Biên soạn 宮城 gōngchéng n. <trad.> 1. palace wall 2. imperial residence M:⁴zuò

Eng

  • JMdict Imperial Palace (esp. from 1888 to 1946)
  • JMdict Miyagi (prefecture)
  • Cihui Miyagi prefecture in the north of Japan's main island Honshū 本州

Đức

  • Handedict Kaiserpfalz (S, Arch)

ja

  • JMdict 宮城(きゅうじょう)
  • JMdict 宮城(みやぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区