宫位

gōng wèicung vị

Hán Việt: cung vị · Pinyin: gōng wèi

Tổng quan

cung (chiêm tinh)

Cấu tạo: 宮 (cung) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung vị
  • Tần suất từ cung (chiêm tinh)

Eng

  • Cihui house (astrology)
  • Tần suất từ house (astrology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子