墊子

diàn ziđiếm tử

Hán Việt: điếm tử · Pinyin: diàn zi

Tổng quan

cái đệm; cái lót; đệm; nệm. 椅墊子 đệm ghế 草墊子 đệm cỏ 彈簧墊子 đệm lò xo 墊上個墊子 lót một cái đệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

垫在床、椅子、凳子上或别的地方的东西:椅~, 褥~, 草~, 弹簧~, 垫上个~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用來墊襯的東西。如:「椅墊子」、「沙發墊子」。

Cấu tạo: 墊 (điếm) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệm
  • Cihui thảm
  • Cihui miếng lót
  • Biên soạn 墊子 diànzi n. mat; pad; cushion M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來墊襯的東西。如:「椅墊子」、「沙發墊子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫在床、椅子、凳子上或别的地方的东西:椅~, 褥~, 草~, 弹簧~, 垫上个~。
  • Kaggle Zh-Vi cushion

Eng

  • Cihui cushion; mat; pad

Từ liên quan

Gần nghĩa

墊上 · 墊付 · 墊充 · 墊圈 · 墊塞 · 垫层 · 墊平 · 墊底